Tính lãi vay mua nhà
Tính tiền trả hằng tháng khi vay mua nhà ở Nhật: lãi suất thả nổi, lãi cố định vài năm, hoặc cố định suốt kỳ vay.
Kết quả
Trả tháng 1
111.060 ¥
Nhật Bản · Tokyo (23 quận) · JPY
- Trả tháng 121
- 126.417 ¥
- Tháng trả nhiều nhất
- 126.495 ¥
- Lãi suất
- 0,9%
- Tổng lãi
- 11.252.378 ¥
- Tổng phải trảGồm gốc và lãi
- 51.252.378 ¥
Lưu ý
Mọi con số trên trang này là ước tính, dựa trên số bạn nhập và các giá trị mặc định theo luật quốc gia Nhật Bản, quy định của Tokyo và thông lệ thị trường, mỗi giá trị tính đến ngày ghi bên cạnh. Đây không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Số tiền thật nằm trên các thông báo thuế, hóa đơn của chuyên viên đăng ký tư pháp (司法書士) và đề nghị cho vay của ngân hàng khi bạn mua; hãy kiểm tra trước khi ký. Trang web không lưu số bạn nhập; chúng chỉ nằm trong địa chỉ trang.
Lãi suất tháng bằng lãi suất năm chia 12; số tiền làm tròn đến yên. Thuế đăng ký và thuế mua tính trên giá trị định giá thuế bạn nhập, không phải giá mua; cơ sở tính thuế bỏ phần lẻ dưới 1.000 yên, tiền thuế bỏ phần lẻ dưới 100 yên.
Đường dẫn chỉ chứa các số bạn đã nhập. Trang không giữ lại bản sao nào.
Lãi và gốc theo năm
- Lãi
- Gốc
- Trả hàng tháng
Năm
Xem kịch bản lãi tăng
Nếu lãi suất sau này cao hơn
Lãi suất ban đầu giữ như đã thỏa thuận; chỉ lãi suất sau đó tăng.
Xem lịch trả nợ
Lịch trả nợ theo năm
Vuốt ngang để xem hết bảng
Thuật ngữ liên quan
- Trả góp đều (niên kim)
Cách trả nợ trong đó mỗi tháng trả cùng một số tiền, gồm cả gốc và lãi, khi lãi suất không đổi.
- Dư nợ giảm dần
Cách trả nợ trong đó tiền gốc trả mỗi tháng bằng nhau, còn tiền lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần. Tháng đầu trả nhiều nhất.