Chuyển đến nội dung chính

Quốc gia hoặc khu vực

Nhật Bản · JPY

Khi đổi thị trường, thời hạn vay được giữ nguyên, còn các số tiền trở về ví dụ của thị trường mới. Bấm nút Quay lại của trình duyệt để hoàn tác.

HomeCalc

Mua hay thuê

So sánh tổng chi phí của việc mua nhà với việc thuê nhà trong cùng một khoảng thời gian.

Căn nhà và tiền thuê
¥
Giá bạn dự định mua.
¥
20% giá nhà
¥
Số tiền người thuê trả mỗi tháng.
năm
Bạn dự định ở hoặc giữ nhà bao lâu.
Loại giao dịch

Mua nhà đã có người sở hữu. Thường mỗi bên có một môi giới, và nhà được đăng ký sang tên.

Khu vực
Khoản vayKhoản vay: 35 năm, lãi 2% mỗi năm
năm
%
Một mức lãi cho cả khoản vay. Nếu có lãi suất ưu đãi rồi chuyển sang lãi suất thả nổi, hãy dùng công cụ tính lãi vay.

Khoản trả mỗi tháng: 132.505 ¥

Kết quả

Sau 10 năm, mua nhà tốn ít hơn thuê nhà 7.933.510 ¥ theo các giả định này.

Nhật Bản · Tokyo (23 quận) · JPY

Chi tiết từng khoảnChi phí khi mua: 10.898.472 ¥ · Khi thuê: 18.831.982 ¥

Khi mua

Lãi vay đã trả
7.162.560 ¥
Lãi tiền gửi bỏ lỡ trên vốn tự có và chi phí mua
358.392 ¥
Chi phí mua
1.786.000 ¥
Dự phòng sửa chữa
5.000.000 ¥
Chi phí khi bán lại
1.822.626 ¥
Trừ: giá trị nhà tăng thêm
-5.231.106 ¥
Chi phí khi mua
10.898.472 ¥

Khi thuê

Tiền thuê đã trả trong 10 năm (tăng 1% mỗi năm)
18.831.982 ¥

Tiền gốc đã trả là phần tích lũy vào nhà, không tính là chi phí.

Tốc độ tăng giá và lãi suất tiền gửi là giả định, không phải dự báo. Khi bạn sửa giả định ở trên, câu kết quả đổi theo.

Lưu ý

Mọi con số trên trang này là ước tính, dựa trên số bạn nhập và các giá trị mặc định theo luật quốc gia Nhật Bản, quy định của Tokyo và thông lệ thị trường, mỗi giá trị tính đến ngày ghi bên cạnh. Đây không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Số tiền thật nằm trên các thông báo thuế, hóa đơn của chuyên viên đăng ký tư pháp (司法書士) và đề nghị cho vay của ngân hàng khi bạn mua; hãy kiểm tra trước khi ký. Trang web không lưu số bạn nhập; chúng chỉ nằm trong địa chỉ trang.

Các giả định bạn sửa được

  • Giá nhà tăng mỗi năm

    1%

    Giả định

    Giả định giá nhà đổi bao nhiêu phần trăm mỗi năm. Có thể là số âm. Đây là giả định, không phải dự báo.

  • Tiền thuê tăng mỗi năm

    1%

    Giả định

    Giả định tiền thuê nhà tăng bao nhiêu phần trăm mỗi năm. Đây là giả định, không phải dự báo.

  • Lãi suất tiền gửi

    0,3%

    Giả định

    Mức lãi mỗi năm nếu cùng số tiền gửi tiết kiệm. Đây là giả định, không phải dự báo.

  • Dự phòng sửa chữa

    1%

    Giả định

    Phần trăm giá nhà để dành mỗi năm cho sửa chữa và thay thiết bị. Đây là giả định, không phải dự báo.

  • Chi phí khi bán lại

    3,3%

    Nguồn: 昭和45年建設省告示第1552号

    Thuế và phí môi giới khi bán nhà ở cuối kỳ so sánh, tính trên giá bán dự kiến.

  • Chi phí mua

    1.786.000 ¥

    Lấy từ công cụ chi phí mua nhà

    Thuế và phí người mua trả khi mua nhà, theo công cụ chi phí mua nhà.

Đường dẫn chỉ chứa các số bạn đã nhập. Trang không giữ lại bản sao nào.

Tính lãi vay với khoản vay này

Tìm hiểu thêm