Chuyển đến nội dung chính

Quốc gia hoặc khu vực

Đức · EUR

Khi đổi thị trường, thời hạn vay được giữ nguyên, còn các số tiền trở về ví dụ của thị trường mới. Bấm nút Quay lại của trình duyệt để hoàn tác.

HomeCalc

Tính lãi vay mua nhà

Tính tiền trả hằng tháng cho khoản vay mua nhà ở Đức: lãi suất cố định trong thời gian cố định lãi suất (Zinsbindung), sau đó là lãi suất mới trên số nợ còn lại.

Khoản vay
€
€
Trả trước 20% · Khoản vay 400.000,00 € · LTV 80%
năm
360 tháng
Lãi suất
%
tháng
%
Mức lãi bạn dự đoán cho số nợ còn lại. Hôm nay chưa ai biết mức này, nên hãy thử cả một mức cao hơn.
Thuế nhà đất, phí chung cư và bảo hiểm
€
Lấy từ thông báo thuế của chính quyền địa phương. Số tiền tùy thị trấn, không tính theo giá nhà.
€
Với căn hộ: khoản hội chủ sở hữu thu mỗi tháng, gồm cả quỹ sửa chữa. Khoản này thường đã gồm bảo hiểm tòa nhà.
€
Để 0 nếu là căn hộ và phí chung cư đã gồm khoản này.
Trả trước hạn
€
%
Luật không đặt một tỷ lệ cố định: bên cho vay tính theo khoản lỗ thực tế, tùy lãi suất thị trường hôm đó. Nếu số tiền nằm trong mức trả thêm nợ gốc theo hợp đồng (Sondertilgung), nhập 0.Kiểm tra lần cuối: 8 thg 10, 2026
Sau khi trả trước

Kết quả

Trả tháng 1

1.796,18 €

Đức · Nordrhein-Westfalen · EUR

Trả tháng 121
1.796,18 €
Tháng trả nhiều nhất
1.796,18 €
Lãi suất
3,5%
Tổng lãi
246.624,06 €
Tổng phải trảGồm gốc và lãi
646.624,06 €

Lưu ý

Mọi con số trên trang này là ước tính, dựa trên số liệu bạn nhập và các giá trị mặc định lấy từ luật liên bang Đức, luật của bang bạn chọn và thông lệ thị trường, mỗi giá trị đúng đến ngày kiểm tra ghi bên cạnh. Đây không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Số tiền thật do hóa đơn của công chứng viên (Notar), thông báo thuế của cơ quan thuế và đề nghị cho vay của bên cho vay xác định khi bạn mua; hãy đối chiếu trước khi ký. Trang này không lưu các số bạn nhập; chúng chỉ nằm trong địa chỉ trang.

Lãi suất tháng bằng lãi suất năm chia 12, số tiền làm tròn đến cent. Phí công chứng và phí sổ địa bạ (Grundbuch) tính theo biểu phí liên bang trên giá nhà; thuế giá trị gia tăng cộng một lần cho mỗi dòng phí công chứng.

Đường dẫn chỉ chứa các số bạn đã nhập. Trang không giữ lại bản sao nào.

Tiếp theo: chi phí mua nhà

Lãi và gốc theo năm

  • Lãi
  • Gốc
  • Trả hàng tháng
Lãi và gốc theo nămBiểu đồ cột chồng cho 30 năm: phần lãi và phần gốc trả mỗi năm, kèm đường số tiền trả hàng tháng, bắt đầu ở 1.796,18 €. Số liệu chi tiết ở bảng lịch trả nợ.Năm 1: lãi 13.877,63 €, gốc 7.676,53 €Năm 2: lãi 13.604,61 €, gốc 7.949,55 €Năm 3: lãi 13.321,87 €, gốc 8.232,29 €Năm 4: lãi 13.029,06 €, gốc 8.525,10 €Năm 5: lãi 12.725,85 €, gốc 8.828,31 €Năm 6: lãi 12.411,86 €, gốc 9.142,30 €Năm 7: lãi 12.086,70 €, gốc 9.467,46 €Năm 8: lãi 11.749,95 €, gốc 9.804,21 €Năm 9: lãi 11.401,27 €, gốc 10.152,89 €Năm 10: lãi 11.040,14 €, gốc 10.514,02 €Năm 11: lãi 10.666,21 €, gốc 10.887,95 €Năm 12: lãi 10.278,95 €, gốc 11.275,21 €Năm 13: lãi 9.877,93 €, gốc 11.676,23 €Năm 14: lãi 9.462,62 €, gốc 12.091,54 €Năm 15: lãi 9.032,59 €, gốc 12.521,57 €Năm 16: lãi 8.587,24 €, gốc 12.966,92 €Năm 17: lãi 8.126,01 €, gốc 13.428,15 €Năm 18: lãi 7.648,43 €, gốc 13.905,73 €Năm 19: lãi 7.153,85 €, gốc 14.400,31 €Năm 20: lãi 6.641,64 €, gốc 14.912,52 €Năm 21: lãi 6.111,26 €, gốc 15.442,90 €Năm 22: lãi 5.562,03 €, gốc 15.992,13 €Năm 23: lãi 4.993,23 €, gốc 16.560,93 €Năm 24: lãi 4.404,22 €, gốc 17.149,94 €Năm 25: lãi 3.794,23 €, gốc 17.759,93 €Năm 26: lãi 3.162,57 €, gốc 18.391,59 €Năm 27: lãi 2.508,44 €, gốc 19.045,72 €Năm 28: lãi 1.831,03 €, gốc 19.723,13 €Năm 29: lãi 1.129,54 €, gốc 20.424,62 €Năm 30: lãi 403,10 €, gốc 21.150,32 €mỗi nămmỗi tháng6.00012.00018.00024.0006001.2001.800Năm 88Năm 1616Năm 2424

Năm

Xem kịch bản lãi tăng

Nếu lãi suất sau khi hết cố định cao hơn

Lãi suất cố định giữ nguyên như hợp đồng; chỉ lãi suất sau khi hết cố định tăng lên.

Xem lịch trả nợ

Lịch trả nợ theo năm

Vuốt ngang để xem hết bảng

Thuật ngữ liên quan

  • Trả góp đều (niên kim)

    Cách trả nợ trong đó mỗi tháng trả cùng một số tiền, gồm cả gốc và lãi, khi lãi suất không đổi.

  • Dư nợ giảm dần

    Cách trả nợ trong đó tiền gốc trả mỗi tháng bằng nhau, còn tiền lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần. Tháng đầu trả nhiều nhất.

Tìm hiểu thêm