Chuyển đến nội dung chính

Quốc gia hoặc khu vực

Vương quốc Anh · GBP

Khi đổi thị trường, thời hạn vay được giữ nguyên, còn các số tiền trở về ví dụ của thị trường mới. Bấm nút Quay lại của trình duyệt để hoàn tác.

HomeCalc

Tính lãi vay mua nhà

Tính tiền trả hằng tháng cho khoản vay mua nhà trả dần gốc ở Vương quốc Anh: lãi suất cố định trong vài năm đầu, sau đó là lãi suất biến đổi tiêu chuẩn (SVR) của bên cho vay hoặc một gói vay mới.

Khoản vay
£
£
Trả trước 10% · Khoản vay 270.000,00 £ · LTV 90%
năm
300 tháng
Lãi suất
%
tháng
%
Mức bạn dự đoán cho lãi suất biến đổi tiêu chuẩn (SVR) của bên cho vay hoặc cho gói vay kế tiếp. Hôm nay chưa ai biết mức này, nên hãy thử cả một mức cao hơn.
Council tax, phí nhà leasehold và bảo hiểm
£
Hóa đơn hằng năm của hội đồng địa phương, theo khung định giá của căn nhà; hỏi người bán hoặc xem trang của hội đồng. Ở Bắc Ireland, nhập hóa đơn domestic rates.
£
Phần lớn căn hộ là sở hữu có thời hạn (leasehold): bạn giữ một hợp đồng thuê dài hạn, còn chủ đất (freeholder) giữ tòa nhà. Đây là phần chi phí vận hành tòa nhà họ tính cho bạn. Nhà sở hữu vĩnh viễn (freehold) thường để 0.
£
Ghi trong hợp đồng thuê của nhà leasehold và trả cho chủ đất. Phần lớn hợp đồng thuê dài hạn mới ký từ 30/6/2022 không còn khoản này.
£
Phí trong báo giá bảo hiểm. Với căn hộ, khoản này thường nằm trong phí dịch vụ; khi đó để 0.
Trả trước hạn
£
%
Không có mức mặc định: phí ghi trong thư chào vay, thường là một tỷ lệ trên số tiền trả trước trong thời gian của gói vay. Khoản trả thêm nằm trong hạn mức trả thêm không mất phí của năm thì không tốn gì; khi đó nhập 0.Kiểm tra lần cuối: 8 thg 10, 2026
Sau khi trả trước

Kết quả

Trả tháng 1

1.500,75 £

Vương quốc Anh · Anh (England) · GBP

Trả tháng 61
1.500,75 £
Tháng trả nhiều nhất
1.500,75 £
Lãi suất
4,5%
Tổng lãi
180.223,69 £
Tổng phải trảGồm gốc và lãi
450.223,69 £

Lưu ý

Mọi con số trên trang này là ước tính, dựa trên số liệu bạn nhập và các giá trị mặc định lấy từ luật Vương quốc Anh, quy định của xứ bạn chọn và thông lệ thị trường, mỗi giá trị đúng đến ngày kiểm tra ghi bên cạnh. Đây không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Số tiền thật nằm trong bảng quyết toán của luật sư hoặc conveyancer, tờ khai thuế họ nộp và thư chào vay (mortgage offer) của bên cho vay; hãy đối chiếu trước khi trao đổi hợp đồng (exchange). Trang này không lưu các số bạn nhập; chúng chỉ nằm trong địa chỉ trang.

Lãi suất tháng bằng lãi suất năm chia 12, số tiền làm tròn đến penny. Thuế mua nhà (SDLT, LBTT hoặc LTT) tính theo từng bậc của giá nhà rồi làm tròn xuống đến bảng Anh. Lệ phí đăng ký đất đai là mức cố định theo khung giá.

Đường dẫn chỉ chứa các số bạn đã nhập. Trang không giữ lại bản sao nào.

Tiếp theo: chi phí mua nhà

Lãi và gốc theo năm

  • Lãi
  • Gốc
  • Trả hàng tháng
Lãi và gốc theo nămBiểu đồ cột chồng cho 25 năm: phần lãi và phần gốc trả mỗi năm, kèm đường số tiền trả hàng tháng, bắt đầu ở 1.500,75 £. Số liệu chi tiết ở bảng lịch trả nợ.Năm 1: lãi 12.027,64 £, gốc 5.981,36 £Năm 2: lãi 11.752,83 £, gốc 6.256,17 £Năm 3: lãi 11.465,46 £, gốc 6.543,54 £Năm 4: lãi 11.164,83 £, gốc 6.844,17 £Năm 5: lãi 10.850,41 £, gốc 7.158,59 £Năm 6: lãi 10.521,55 £, gốc 7.487,45 £Năm 7: lãi 10.177,57 £, gốc 7.831,43 £Năm 8: lãi 9.817,79 £, gốc 8.191,21 £Năm 9: lãi 9.441,51 £, gốc 8.567,49 £Năm 10: lãi 9.047,92 £, gốc 8.961,08 £Năm 11: lãi 8.636,25 £, gốc 9.372,75 £Năm 12: lãi 8.205,65 £, gốc 9.803,35 £Năm 13: lãi 7.755,30 £, gốc 10.253,70 £Năm 14: lãi 7.284,25 £, gốc 10.724,75 £Năm 15: lãi 6.791,55 £, gốc 11.217,45 £Năm 16: lãi 6.276,23 £, gốc 11.732,77 £Năm 17: lãi 5.737,22 £, gốc 12.271,78 £Năm 18: lãi 5.173,45 £, gốc 12.835,55 £Năm 19: lãi 4.583,80 £, gốc 13.425,20 £Năm 20: lãi 3.967,05 £, gốc 14.041,95 £Năm 21: lãi 3.321,95 £, gốc 14.687,05 £Năm 22: lãi 2.647,24 £, gốc 15.361,76 £Năm 23: lãi 1.941,53 £, gốc 16.067,47 £Năm 24: lãi 1.203,37 £, gốc 16.805,63 £Năm 25: lãi 431,34 £, gốc 17.576,35 £mỗi nămmỗi tháng5.00010.00015.00020.0006001.2001.800Năm 77Năm 1414Năm 2121

Năm

Xem kịch bản lãi tăng

Nếu lãi suất sau khi hết cố định cao hơn

Lãi suất cố định giữ nguyên như hợp đồng; chỉ lãi suất sau khi hết cố định tăng lên.

Xem lịch trả nợ

Lịch trả nợ theo năm

Vuốt ngang để xem hết bảng

Thuật ngữ liên quan

  • Trả góp đều (niên kim)

    Cách trả nợ trong đó mỗi tháng trả cùng một số tiền, gồm cả gốc và lãi, khi lãi suất không đổi.

  • Dư nợ giảm dần

    Cách trả nợ trong đó tiền gốc trả mỗi tháng bằng nhau, còn tiền lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần. Tháng đầu trả nhiều nhất.

Tìm hiểu thêm