Tính lãi vay mua nhà
Tính tiền trả hằng tháng cho khoản vay mua nhà trả dần gốc ở Vương quốc Anh: lãi suất cố định trong vài năm đầu, sau đó là lãi suất biến đổi tiêu chuẩn (SVR) của bên cho vay hoặc một gói vay mới.
Kết quả
Trả tháng 1
1.500,75 £
Vương quốc Anh · Anh (England) · GBP
- Trả tháng 61
- 1.500,75 £
- Tháng trả nhiều nhất
- 1.500,75 £
- Lãi suất
- 4,5%
- Tổng lãi
- 180.223,69 £
- Tổng phải trảGồm gốc và lãi
- 450.223,69 £
Lưu ý
Mọi con số trên trang này là ước tính, dựa trên số liệu bạn nhập và các giá trị mặc định lấy từ luật Vương quốc Anh, quy định của xứ bạn chọn và thông lệ thị trường, mỗi giá trị đúng đến ngày kiểm tra ghi bên cạnh. Đây không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Số tiền thật nằm trong bảng quyết toán của luật sư hoặc conveyancer, tờ khai thuế họ nộp và thư chào vay (mortgage offer) của bên cho vay; hãy đối chiếu trước khi trao đổi hợp đồng (exchange). Trang này không lưu các số bạn nhập; chúng chỉ nằm trong địa chỉ trang.
Lãi suất tháng bằng lãi suất năm chia 12, số tiền làm tròn đến penny. Thuế mua nhà (SDLT, LBTT hoặc LTT) tính theo từng bậc của giá nhà rồi làm tròn xuống đến bảng Anh. Lệ phí đăng ký đất đai là mức cố định theo khung giá.
Đường dẫn chỉ chứa các số bạn đã nhập. Trang không giữ lại bản sao nào.
Lãi và gốc theo năm
- Lãi
- Gốc
- Trả hàng tháng
Năm
Xem kịch bản lãi tăng
Nếu lãi suất sau khi hết cố định cao hơn
Lãi suất cố định giữ nguyên như hợp đồng; chỉ lãi suất sau khi hết cố định tăng lên.
Xem lịch trả nợ
Lịch trả nợ theo năm
Vuốt ngang để xem hết bảng
Thuật ngữ liên quan
- Trả góp đều (niên kim)
Cách trả nợ trong đó mỗi tháng trả cùng một số tiền, gồm cả gốc và lãi, khi lãi suất không đổi.
- Dư nợ giảm dần
Cách trả nợ trong đó tiền gốc trả mỗi tháng bằng nhau, còn tiền lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần. Tháng đầu trả nhiều nhất.